Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0,0003370
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0,00004382
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0,0004382
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0,0003810
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0,0004868
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0,002143
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0,002577
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0,0005590
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0,0009330
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0,001208
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0,0007901
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0,0001053
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0,001574
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0,0001685
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0,001435
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0,001284
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0,0002086
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0,0003308
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0,0006542
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0,0006056
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0,0008831
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0,001814
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0,001264
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0,0008231
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0,001178
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0,0008583
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0,0001463
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0,002086
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0,00003175
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0,0006996
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000062593677084835330.076259
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0,0007554
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0,002086
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0,0001739
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000075326106872684280.077532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000124250153015496620.051242
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000016608791573051960.051660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000054316827222377810.065431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000082745238592363170.068274
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0,00001154
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0,0001279
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0,0001843
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0,00002989
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0,0002786
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0,0002038
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0,00004128
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0,00006791
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0,00003454
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0,00002365
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000094414568924851980.079441
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000156300990295810380.061563
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.717,71HK$
--
0.00000088631942764371020.068863
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,005772
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000026310693624171680.052631
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000012520141885916720.061252