Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 0.6 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02104£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 47,53 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02104£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.6 FLOW là 0,01262£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.6/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 47,53 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 69,54 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 119,24 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 380,24 FLOW.

Sức mua của 0.6FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0007890
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0001942
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,001578
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,002525
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,002525
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,006474
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,009233
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,003519
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,01008
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,009987
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,004116
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,001744
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,01026
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,001578
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,005620
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,004945
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0007112
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,001858
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,005609
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,005948
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,009420
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,01388
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,007611
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,004945
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,01024
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,01057
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,001130
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,005049
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0001632
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,008628
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000436881087975298140.064368
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,003156
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,007426
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0006312
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000412509562651192240.064125
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00001255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00001537
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000007690815469633560.057690
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000096132094376096270.059613
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00005226
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0003945
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0009268
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0003650
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0009272
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,001262
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0001848
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0003663
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0001645
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0001666
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000298824509128399170.052988
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000038167925688272340.053816
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.00000503182983993825350.055031
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,002371
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000096897090131551560.059689
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000074021688468108040.067402

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.6 FLOW