Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 0.13 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02077£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 48,14 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02077£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.13 FLOW là 0,002700£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.13/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 48,14 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 70,44 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 120,78 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 385,14 FLOW.

Sức mua của 0.13FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0001688
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,00004154
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,0003375
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,0005401
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,0005401
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,001385
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,001975
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,0007527
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,002156
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,002136
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,0008805
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,0003730
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,002194
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0003375
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,001202
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,001058
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0001521
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,0003974
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,001200
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,001272
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,002015
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,002970
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,001628
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,001058
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,002191
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,002261
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,0002418
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,001080
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,00003491
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,001846
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000093452749553138570.079345
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,0006751
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,001588
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0001350
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000088239463569767250.078823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000268440854242005970.052684
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000032874780075293980.053287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000164513381724527010.051645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000205635098131232550.052056
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00001118
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,00008439
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0001982
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,00007809
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0001983
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0002700
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,00003954
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,00007834
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,00003519
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,00003563
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000063921219710693530.066392
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000081644587016561290.068164
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.00000107635314681405230.051076
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,0005072
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000020727149207712520.052072
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000158338973791918240.061583

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.13 FLOW