Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 0.001 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02086£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 47,95 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02086£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 FLOW là 0,00002086£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 47,95 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 70,15 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 120,29 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 383,57 FLOW.

Sức mua của 0.001FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.00000130353439537038640.051303
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.000000320870005014248950.063208
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.00000260706879074077270.052607
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.00000417131006518523650.054171
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.00000417131006518523650.054171
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00001070
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00001525
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.0000058132877412739140.055813
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,00001665
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,00001650
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.00000680058664728976750.056800
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.00000288084852539335130.052880
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,00001695
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.00000260706879074077270.052607
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.0000092850423331351480.059285
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.0000081699346814658570.058169
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000117501691977048920.051175
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.0000030693775165320480.053069
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.0000092678281772691660.059267
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.0000098269012161791050.059826
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00001556
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,00002294
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00001257
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.00000817019720844760.058170
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,00001692
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,00001746
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000018672724787832590.051867
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.0000083426201303704730.058342
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0.00000026960153178443320.062696
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00001425
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000072180482180052540.097218
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.00000521413758148154550.055214
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,00001227
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.00000104282751629630910.051042
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000068153875174677230.096815
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000207336759899136130.072073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000000253916282693066020.072539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000000127065873125491120.071270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000158827221320170280.071588
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0.000000086338479009183930.078633
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.00000065179575239066410.066517
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000153117336044836880.051531
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000006031210533025210.066031
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.00000153191670258747060.051531
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.00000208565503259261830.052085
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000030536845045152770.063053
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000060511575814458690.066051
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000027177298821478340.062717
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000027520604605109910.062752
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000004937109375932730.084937
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000630601634133378150.086306
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.0000000083134727982378470.088313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.0000039176995646206770.053917
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000160091129601262520.071600
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000122296920431395940.081222

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 FLOW