Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 50 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02360€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 42,38 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02360€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 50 FLOW là 1,18€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 50/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 42,38 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 78,24 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 103,13 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 508,50 FLOW.

Sức mua của 50FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,07866
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,01967
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,09833
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,1967
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,2360
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,3954
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,6242
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,3447
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,9936
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,6521
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,3119
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,06775
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
1,64
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,1686
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,4848
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,4176
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,09439
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,09632
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,4250
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,4481
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,5884
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,8504
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,5061
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,3684
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,5667
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,5451
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,06152
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,6210
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,02264
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,6390
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00003819
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,2682
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,6210
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,03501
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00003759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,001534
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,001909
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0008651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,001084
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,006091
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,03911
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,06587
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,03609
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,06369
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,09833
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,01303
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,02896
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,01250
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,009695
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0002418
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0003602
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0004848
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,3124
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,001512
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0001080

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 50 FLOW