Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 100 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02409€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 41,50 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02409€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 FLOW là 2,41€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 100/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 41,50 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 76,63 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 101,01 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 498,04 FLOW.

Sức mua của 100FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,1606
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,04016
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,2008
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,4016
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,4819
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,8074
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
1,27
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,7038
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
2,03
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
1,33
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,6368
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,1384
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
3,35
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,3442
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,9900
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,8528
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,1928
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,1967
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,8679
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,9150
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
1,20
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
1,74
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
1,03
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,7523
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
1,16
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
1,11
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,1256
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
1,27
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,04623
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
1,30
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00007798
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,5476
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
1,27
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,07150
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00007677
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,003133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,003899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,001767
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,002214
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,01244
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,07986
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,1345
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,07370
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,1301
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,2008
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,02662
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,05913
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,02552
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,01980
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0004938
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0007355
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0009900
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,6379
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,003088
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0002206

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 FLOW