Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02426€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 41,22 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02426€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 FLOW là 0,2426€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 41,22 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 76,12 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 100,33 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 494,68 FLOW.

Sức mua của 10FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,01617
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,004043
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,02021
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,04043
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,04852
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,08129
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,1283
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,07086
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,2043
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,1341
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,06411
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,01393
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,3375
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,03465
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,09968
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,08586
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,01941
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,01980
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,08738
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,09212
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,1210
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,1748
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,1040
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,07574
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,1165
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,1121
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,01265
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,1277
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,004655
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,1314
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000078504721931521440.057850
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,05513
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,1277
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,007198
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000007728652516612330.057728
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0003155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0003925
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0001779
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0002229
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,001252
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,008040
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,01354
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,007420
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,01309
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,02021
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,002680
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,005954
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,002569
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,001993
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00004971
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00007405
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00009967
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,06422
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0003109
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00002221

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 FLOW