Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 2 FLOW sang CNY

1 FLOW = 0,1867¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 5,36 FLOW

CNY Mua FLOW

FLOW
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,1867¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 FLOW là 0,3733¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 2/FLOW theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 5,36 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 44,77 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 38,64 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 187,51 FLOW.

Sức mua của 2FLOW

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,01867
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,002489
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,01067
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,05333
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,02489
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,1122
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,1909
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0,01871
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,03128
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,03352
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,03520
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,004162
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,09733
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,004667
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,06386
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,03339
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,01493
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,01629
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,03043
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,03704
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,56¥
0,07454
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,08954
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,05868
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,04320
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,04357
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,06137
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,004947
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,1867
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,002489
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,04467
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.0000028739124288869850.052873
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,03733
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,1556
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,007778
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.411,13¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.00000326298004069371270.053262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,13¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,0001424
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,12¥
900,00¥
3.770,59¥
0,0002342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,01¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,00006687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,53¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,0001161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,001015
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,005096
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,006465
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,001389
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0,003800
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,008296
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0,001241
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,001564
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,0007295
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0007164
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
31.296,54¥
15.000,00¥
94.312,50¥
0,00001193
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,62¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,00002389
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,49¥
--
0,00005176
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,1076
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,0001215
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.615,04¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000285817953590504160.052858

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 FLOW