Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,0009302
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,0001240
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,0005315
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,002658
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,001240
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
0,005591
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,009513
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0,0009323
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,001559
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,001670
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,001754
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,0002074
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,004851
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,0002326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,003183
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,001664
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,0007442
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,0008116
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,001516
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,001846
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,003715
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,004462
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,002924
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,002153
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,002171
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,003058
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,0002465
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,009302
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,0001240
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,002226
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000143219462638899920.061432
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,001860
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,007752
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,0003876
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.411,13¥
0.000000162608381289681430.061626
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,13¥
0.0000070950614289363670.057095
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,12¥
0,00001167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,01¥
0.000003332291090629840.053332
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,53¥
0.000005787530174021630.055787
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,00005059
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,0002540
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,0003222
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,00006923
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,0001894
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,0004134
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0,00006186
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,00007796
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,00003635
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,00003570
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
31.296,54¥
0.0000005944493282913780.065944
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,62¥
0.00000119054584757999720.051190
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,49¥
--
0.00000257944363351843920.052579
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,005363
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000060568035451446690.056056
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.615,04¥
0.000000142435424664749860.061424