Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Canadian Dollar

Quy đổi 0.001 FLOW sang CAD

1 FLOW = 0,03887C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 25,73 FLOW

CAD Mua FLOW

FLOW
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03887C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 FLOW là 0,00003887C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/FLOW theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 25,73 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 42,33 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 107,99 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 385,90 FLOW.

Sức mua của 0.001FLOW

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.00000155481299810086410.051554
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.000000388703249525216030.063887
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.00000259135499683477350.052591
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.00000485879061906520.054858
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.00000485879061906520.054858
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,00001327
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,00001639
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.00000729153329024560550.057291
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,00001251
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,00001045
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0.0000078258999716941010.057825
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0.00000258030892841505660.052580
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,00001588
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.00000207640624746376070.052076
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.00000959842586923340.059598
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.0000085389663942588120.058538
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.000001943516247626080.051943
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
8,82C$
25,00C$
0.00000231911682992508950.052319
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.00000673995532616073440.056739
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.0000071678247220572550.057167
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,00001042
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,00001068
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.0000076855013990349620.057685
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0.0000068976457505404870.056897
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0,00001949
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,00001110
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0.00000181056802957700840.051810
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,00001111
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0.00000037330444132073570.063733
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,00002362
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000000098206985731484590.099820
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.0000088341647619367270.058834
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,00001851
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.00000102290328822425270.051022
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000000142462680019476370.081424
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.0000000215871749778009730.072158
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.000000024452085025139390.072445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.0000000135605401829712860.071356
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.0000000155820229062265220.071558
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
108,95C$
400,00C$
0.000000185845932848178480.061858
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0.000000463236207733501430.064632
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0.00000065446984556817010.066544
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
25,00C$
100,00C$
0.00000067633409058381770.066763
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.00000141907277442225630.051419
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.00000242939530953260.052429
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0.00000051138225725697860.065113
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.00000069421262856381070.066942
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
80,00C$
175,00C$
0.00000031686904801675820.063168
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.000000269281073705191260.062692
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000000586480692547702350.085864
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000000071420332809380780.087142
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.0000000092601115177915670.089260
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.0000079968607197854090.057996
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
500,00C$
1.750,00C$
0.0000000364488502462960150.073644
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000192785906607193160.081927

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 FLOW