Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Australian Dollar

Quy đổi 5 FLOW sang AUD

1 FLOW = 0,03969A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 25,19 FLOW

AUD Mua FLOW

FLOW
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03969A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 FLOW là 0,1985A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/FLOW theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 25,19 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,17 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 143,17 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 390,52 FLOW.

Sức mua của 5FLOW

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,007938
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,001654
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,01280
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,01804
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,01804
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,04761
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,05879
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,03517
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,08019
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,05024
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,02758
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0,01416
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,08245
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,009923
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,02866
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,02697
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,003608
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
9,00A$
18,00A$
0,01511
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,03756
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,04358
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,04965
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,05771
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,06080
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,02965
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,04650
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,05962
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,009267
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,04961
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,001494
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,1083
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000049613896080994730.054961
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,03969
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,08666
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,003504
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
35.000,00A$
58.733,75A$
0.0000048627763787603740.054862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,00008853
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,0001115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,00005641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,00007184
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,0006963
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,002398
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,004819
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,002434
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,007167
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,009021
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,001753
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,002524
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,001231
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,001126
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,00001700
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,00002301
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0,00003492
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,03348
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,00006545
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000076795239145134930.057679

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 FLOW