Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Australian Dollar

Quy đổi 0.6 FLOW sang AUD

1 FLOW = 0,03920A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 25,51 FLOW

AUD Mua FLOW

FLOW
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03920A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.6 FLOW là 0,02352A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.6/FLOW theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 25,51 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,75 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 144,95 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 395,38 FLOW.

Sức mua của 0.6FLOW

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,0009409
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,0001960
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,001518
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,002138
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,002138
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,005643
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,006968
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,004168
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,009505
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,005955
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,003269
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0,001678
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,009773
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,001176
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,003397
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,003196
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,0004277
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
9,00A$
18,00A$
0,001791
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,004452
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,005165
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,005885
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,006840
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,007207
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,003514
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,005512
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,007066
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,001098
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,005880
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,0001771
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,01283
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000058804270533048820.065880
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,004704
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,01027
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,0004153
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
35.000,00A$
58.733,75A$
0.00000057635469153949830.065763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,00001049
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,00001321
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.0000066860581558761690.056686
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.000008514477269833230.058514
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,00008253
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,0002843
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,0005712
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,0002885
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,0008494
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,001069
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,0002077
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,0002991
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,0001459
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,0001334
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.00000201448104751982660.052014
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.00000272692113566879750.052726
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.00000413923053015955950.054139
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,003968
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.0000077575877480449120.057757
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000091020628796587620.069102

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.6 FLOW