Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0007814
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0001628
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,001260
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,001776
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,001776
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,004687
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,005787
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,003462
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,007894
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,004946
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,002715
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,001394
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,008116
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,0009768
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,002821
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,002655
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0003552
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0,001488
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,003698
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,004290
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,004888
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,005681
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,005985
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,002919
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,004578
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,005869
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,0009122
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,004884
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0001471
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,01066
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000048838640281382320.064883
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,003907
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,008531
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0003449
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.00000047867917073752070.064786
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000087143879955914010.058714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0,00001097
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.00000555296386155695650.055552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.00000707151859543408550.057071
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,00006854
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,0002361
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0004744
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0002396
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0007055
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,0008880
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0,0001725
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0002484
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0,0001212
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,0001108
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000167308452841345260.051673
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000022647865403887370.052264
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.0000034377501680012270.053437
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,003296
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000064429000486468760.056442
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000075595253672663770.067559