| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,00% | -671,40₫ | 2.238,21₫ | 2.672,60₫ | 1.265,74₫ | 1.566,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,79% | -17.733,84₫ | 19.972,05₫ | 23.510,73₫ | 929,17₫ | 2.238,21₫ |