Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001175
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001959
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0009794
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,004197
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,004050
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01018
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,03051
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,002138
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,004553
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,007253
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,003062
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001054
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01329
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001883
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,004611
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,003534
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001049
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0009667
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,003557
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,004461
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,005917
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,006384
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,003574
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,004728
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,004492
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,005731
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0005911
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,007346
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0002099
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01262
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000011752880263267070.061175
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002938
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002938
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0005876
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000364421145017625540.063644
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00001284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000080318044752508480.058031
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001166
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00008081
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0001149
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0002438
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00009182
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001928
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0005441
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001697
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0001403
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00008758
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00009042
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000336014305090530150.053360
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000056741212293232080.055674
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000041239507459286120.054123
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,005433
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001815
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000087001902489272460.068700