Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0,0009643
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0,0001254
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0,001254
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0,001090
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0,001393
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0,006132
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0,007374
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0,001599
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0,002670
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0,003457
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0,002261
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0,0003013
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0,004504
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0,0004822
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0,004107
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0,003674
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0,0005970
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0,0009465
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0,001872
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0,001733
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0,002527
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0,005190
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0,003618
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0,002355
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0,003372
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0,002456
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0,0004187
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0,005970
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0,00009084
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0,002002
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000179086432748511630.061790
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0,002161
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0,005970
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0,0004975
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000215515119113051570.062155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000355491444317031930.053554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000047519324213052690.054751
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000155405582137138330.051554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000023674195696071210.052367
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0,00003302
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0,0003658
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0,0005273
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0,00008553
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0,0007972
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0,0005831
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0,0001181
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0,0001943
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0,00009882
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0,00006765
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000027012901519307990.062701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000044719192242370970.064471
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.720,60HK$
--
0.00000253554752112633460.052535
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,01652
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000075277383974514460.057527
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000358213105904472650.063582