Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Filecoin giá / FIL to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 FIL sang GBP

1 FIL = 0,5871£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 1,70 FIL

GBP Mua FIL

FIL
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FIL = 0,5871£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 FIL là 0,005871£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FIL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/FIL theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 1,70 FIL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FIL sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,49 FIL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,27 N FIL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 13,63 FIL.

Sức mua của 0.01FIL

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0003669
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,00009032
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,0007339
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,001174
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,001174
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,003011
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,004294
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,001636
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,004687
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,004645
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,001914
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,0008109
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,004770
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0007339
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,002614
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,002300
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0003308
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,0008640
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,002609
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,002766
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,004381
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,006456
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,003539
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,002300
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,004764
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,004916
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,0005256
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,002348
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,00007592
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,004012
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000203179275653201220.062031
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,001468
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,003453
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0002935
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000191844866821580060.061918
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000058362775393359830.055836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000714743443600712640.057147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000357674439907432950.053576
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000447079304642841150.054470
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,00002432
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0001835
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0004310
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0001698
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0004312
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0005871
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,00008596
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0001703
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,00007650
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,00007747
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000138972536391511870.051389
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000177720397237930870.051777
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000233930086703182780.052339
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,001103
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000045063705268342390.054506
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000034425095202169690.063442

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 FIL