Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Filecoin giá / FIL to British Pound Sterling

Quy đổi 0.001 FIL sang GBP

1 FIL = 0,5792£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 1,73 FIL

GBP Mua FIL

FIL
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FIL = 0,5792£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 FIL là 0,0005792£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FIL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/FIL theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 1,73 FIL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FIL sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,53 FIL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,33 N FIL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 13,81 FIL.

Sức mua của 0.001FIL

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,00003620
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000089103803330453510.058910
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,00007240
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,0001158
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,0001158
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,0002970
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,0004236
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,0001614
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,0004624
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,0004582
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,0001888
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,00008000
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,0004706
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,00007240
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,0002578
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,0002269
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,00003263
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,00008523
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,0002574
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,0002729
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,0004322
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,0006369
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,0003492
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,0002269
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,0004699
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,0004849
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,00005185
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,0002317
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000074896511269616940.057489
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,0003958
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000020044115647964970.072004
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,0001448
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,0003407
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,00002896
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000018925949433955480.071892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000057576257015378180.065757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000070511129622346840.067051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000035285428667747720.063528
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000044105429834136130.064410
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000239949348476395820.052399
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,00001810
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,00004252
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,00001675
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,00004254
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,00005792
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.000008479875050542030.058479
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,00001680
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000075469519522800490.057546
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.0000076422994350919580.057642
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000137099691017556580.061370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000017532537133952690.061753
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000230777558210238220.062307
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,0001088
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000044456410085160750.064445
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000033961169868636720.073396

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 FIL