Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 FIL sang EUR

1 FIL = 0,6752€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 1,48 FIL

EUR Mua FIL

FIL
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FIL = 0,6752€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 FIL là 0,06752€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FIL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/FIL theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 1,48 FIL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FIL sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,73 FIL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,60 N FIL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 17,77 FIL.

Sức mua của 0.1FIL

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,004501
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001125
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,005626
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01125
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,01350
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,02263
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,03572
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,01972
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,05685
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,03731
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,01785
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,003877
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,09393
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,009645
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,02774
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,02390
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,005401
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,005512
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,02432
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,02564
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,03367
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,04866
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,02896
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,02108
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,03243
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,03119
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,003521
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,03554
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,001296
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,03657
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000218504726058945760.052185
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,01534
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,03554
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,002004
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000215114079688127450.052151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00008780
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0001093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00004950
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00006203
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0003485
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,002238
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,003769
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,002065
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,003644
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,005626
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0007459
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,001657
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0007150
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0005548
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00001384
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00002061
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00002774
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,01788
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00008654
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000618201987048366650.056182

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 FIL