Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 FIL sang CAD

1 FIL = 1,10C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,9112 FIL

CAD Mua FIL

FIL
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FIL = 1,10C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 FIL là 0,01097C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá FIL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/FIL theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,9112 FIL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FIL sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,50 FIL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,83 N FIL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 13,67 FIL.

Sức mua của 0.01FIL

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,0004390
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0,0001097
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,0007317
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,001372
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,001372
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,003748
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,004629
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,002059
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,003524
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,002952
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,002209
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0,0007277
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,004482
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,0005863
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0,002710
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,002411
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,0005487
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0,0006552
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,001903
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,002025
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,002945
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,003016
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,002170
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0,001949
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0,005495
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,003137
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0,0005110
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,003136
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0,0001053
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,006668
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.000000277285958188467070.062772
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,002494
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,005226
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,0002888
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000040224125036589010.064022
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.0000060964921061051440.056096
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.0000069074536821374470.056907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.000003829592218515220.053829
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.00000440089105831031060.054400
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
108,54C$
400,00C$
0,00005252
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0,0001308
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,0001848
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
25,00C$
100,00C$
0,0001911
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,0004007
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,0006859
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0,0001443
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0,0001960
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0,00008950
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0,00007603
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000165556675334856050.051655
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000020165424353146970.052016
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000261398638797392080.052613
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,002258
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
500,00C$
1.750,00C$
0,00001029
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000054432812941605170.065443

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 FIL