Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 ETH sang USD

1 ETH = 2.512,37$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,0003980 ETH

USD Mua ETH

ETH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 2.512,37$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 ETH là 0,2512$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/ETH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,0003980 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0004010 ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,72 ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,004776 ETH.

Sức mua của 0.0001ETH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,01256
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,003140
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,02094
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,04187
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,03140
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,09303
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,1179
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,04594
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,2364
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,06897
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,05826
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,01933
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,1088
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,01675
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,1210
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,06759
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,02393
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,02031
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,04771
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,05686
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,08706
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0,1114
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,05489
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,05118
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,1496
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,08184
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,01460
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,1047
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,003865
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,2494
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000070701193682476920.057070
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,07178
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,1355
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,008375
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000096678493861339160.059667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0,0001525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0,0001876
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0,00009455
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0,0001141
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,001151
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,003419
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,004069
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,005551
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,01103
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,01675
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,004678
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,005835
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,002696
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,002177
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0,00007578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0,00009552
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0,00005821
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,04043
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0,0001734
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000098608077508848550.059860

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 ETH