Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,7440
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,1240
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,6200
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
2,66
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
2,56
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
6,44
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
19,31
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
1,35
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
2,88
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
4,59
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
1,94
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,6674
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
8,41
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
1,19
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
2,92
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
2,24
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,6643
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,6119
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
2,25
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
2,82
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
3,75
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
4,04
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
2,26
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
2,99
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
2,84
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
3,63
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,3742
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
4,65
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,1329
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
7,99
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00007440
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
1,86
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
1,86
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,3720
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,0002307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,008128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,01106
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,005084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,007382
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,05116
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,07274
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,1543
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,05813
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,1220
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,3444
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,1074
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,08881
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,05544
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,05724
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,002127
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,003592
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,002610
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,44
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,01149
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0005508