Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 ETH sang JPY

1 ETH = 386.452,89¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0 ETH

JPY Mua ETH

ETH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 386.452,89¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 ETH là 38,65¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/ETH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0.00000258763750452766440.052587 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0004456 ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 0,8503 ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,002070 ETH.

Sức mua của 0.0001ETH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,03865
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,007729
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,04831
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,07729
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,06441
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
120,00¥
400,00¥
0,2146
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
100,00¥
200,00¥
0,3203
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
200,00¥
800,00¥
0,07776
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,1677
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
150,00¥
500,00¥
0,1639
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
237,60¥
400,00¥
0,1189
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,02117
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,2823
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,02863
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,1263
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,09286
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,06233
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
500,00¥
1.500,00¥
0,03839
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
300,00¥
1.400,00¥
0,05021
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,05779
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
198,00¥
760,00¥
0,08905
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,1886
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,04920
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
350,00¥
1.500,00¥
0,05449
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,62¥
0,1024
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
200,00¥
800,00¥
0,09268
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,01359
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,1757
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,004294
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,2244
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00001125
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,06663
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,07729
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,01208
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00001518
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0004174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0006310
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0001784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0003177
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,001597
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,007487
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,009992
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,004629
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,01361
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,01932
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,005352
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,008402
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,004051
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,003130
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00004567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00008572
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0,0001176
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
18,97
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0004372
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00002077

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 ETH