Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Ethereum giá / ETH to British Pound Sterling

Quy đổi 0.0001 ETH sang GBP

1 ETH = 1.854,63£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,0005392 ETH

GBP Mua ETH

ETH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 1.854,63£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 ETH là 0,1855£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/ETH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,0005392 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0007889 ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,35 ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,004314 ETH.

Sức mua của 0.0001ETH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,01159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,002853
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,02318
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,03709
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,03709
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,09515
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,1357
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,05169
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,1482
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,1468
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,06047
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,02562
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,1508
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,02318
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,08264
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,07271
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,01045
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,02729
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,08237
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,08746
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,1387
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
0,2039
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,1118
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,07272
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,1505
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,1553
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,01660
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,07419
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,002397
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,1268
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000064185214427079090.056418
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,04637
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,1091
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,009273
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000060604625516507680.056060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0001844
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0002258
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0001130
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0001412
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,0007677
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,005796
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,01362
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,005363
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,01362
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,01855
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,002715
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,005381
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,002417
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,002447
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0,00004396
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0,00005618
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,00007393
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,03484
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0001424
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00001088

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 ETH