Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,7215
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,1804
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,9019
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
1,80
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
2,16
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
3,63
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
5,73
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
3,16
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
9,12
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
5,98
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,86
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,6215
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
15,06
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
1,55
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
4,45
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
3,83
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,8658
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0,8835
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
3,90
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
4,11
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
5,40
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
7,80
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
4,64
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
3,38
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
5,20
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
5,00
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,5643
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
5,70
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,2077
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
5,86
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0,0003502
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,46
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
5,70
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,3211
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0,0003448
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,25€
0,01409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
617,16€
0,01754
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.361,32€
0,007950
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.085,29€
0,009972
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
194,02€
0,05578
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,3587
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,6042
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,3310
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,5842
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,9019
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,98€
0,1190
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,83€
0,2651
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0,1146
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,45€
0,08911
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0,002218
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0,003304
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.430,88€
--
0,004452
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
2,87
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0,01387
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0,0009909