Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
82,97
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
11,06
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
47,41
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
237,06
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
110,63
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
500,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
848,53
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
83,16
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
139,03
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
148,99
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
156,44
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
18,50
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
432,65
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
20,74
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
283,88
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
148,42
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
66,38
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
72,39
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
135,24
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
164,64
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
331,33
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
398,03
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
260,84
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
192,03
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
193,66
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
272,79
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
21,99
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
829,71
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
11,06
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
198,57
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,01277
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
165,94
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
691,42
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
34,57
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0,01450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0,6328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
1,04
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0,2972
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0,5162
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
4,51
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
22,65
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
28,73
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
6,17
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
16,89
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
36,88
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
5,52
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
6,95
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
3,24
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
3,18
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0,05396
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0,1062
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0,2301
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
478,38
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0,5402
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0,01270