Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 ETH sang CNY

1 ETH = 16.890,76¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,00005920 ETH

CNY Mua ETH

ETH
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 16.890,76¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 ETH là 1,69¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/ETH theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,00005920 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0004948 ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 0,4270 ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,002072 ETH.

Sức mua của 0.0001ETH

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,08445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,01126
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,04826
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,2413
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,1126
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,5076
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,8637
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0,08464
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,1415
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,1517
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,1592
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,01883
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,4404
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,02111
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,2890
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,1511
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,06756
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,07369
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,1377
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,1676
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,56¥
0,3373
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,4051
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,2655
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,1955
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,1971
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,2777
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,02238
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,8445
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,01126
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,2021
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00001300
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,1689
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,7038
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,03519
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.411,13¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0,00001476
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,13¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,0006442
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,12¥
900,00¥
3.770,59¥
0,001060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,01¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,0003025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,53¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,0005254
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,004593
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,02306
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,02925
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,006285
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0,01719
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,03754
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0,005617
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,007078
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,003301
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,003241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
31.296,54¥
15.000,00¥
94.312,50¥
0,00005397
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,62¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,0001081
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,49¥
--
0,0002342
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,4869
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,0005499
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.615,04¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00001293

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 ETH