Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Ethereum giá / ETH to Australian Dollar

Quy đổi 0.0001 ETH sang AUD

1 ETH = 3.477,37A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,0002876 ETH

AUD Mua ETH

ETH
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 3.477,37A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 ETH là 0,3477A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/ETH theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,0002876 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0005270 ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,64 ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,004457 ETH.

Sức mua của 0.0001ETH

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,01391
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,002898
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,02243
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,03161
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,03161
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,08342
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,1030
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,06162
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,1403
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,08803
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,04836
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
9,50A$
32,00A$
0,02483
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,1445
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,01739
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,05022
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,04725
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,006322
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,02646
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,06582
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,07636
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
2,00A$
6,00A$
0,08668
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,1011
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,1065
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,05196
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,08155
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,1041
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0,01628
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,08693
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,002618
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,1897
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000086934176263029670.058693
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,06955
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,1519
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,006139
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
35.000,00A$
58.657,45A$
0.0000085221369746704980.058522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0001550
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,0001953
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,00009884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0001259
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,001220
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,004202
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,008444
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,004266
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,01256
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,01581
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,003071
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,004422
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,002157
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
100,00A$
275,00A$
0,001974
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,00002978
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,00004031
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0,00006113
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,05866
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0001147
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00001346

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 ETH