Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000000667571003999999960.0116675
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000066757100399999990.0126675
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000000280492018487394940.0112804
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000133514200799999990.0101335
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000083446375499999990.0118344
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000000000252847411889447430.0102528
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000416597327217182460.0104165
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000000076207124310961320.0117620
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000086232953158556860.0118623
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000013072634212029680.0101307
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000008443710418595870.0118443
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000111111599456857960.0111111
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000025889310460243740.0102588
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000133514200799999980.0111335
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000152473288213011140.0101524
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000086046408176190150.0118604
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000091699313736263720.0119169
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000000000337166078584196280.0113371
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000045396093922227810.0114539
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000093259479961545310.0119325
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000011517082100061810.0101151
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000000183555393854223430.0101835
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000136201202433766040.0101362
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000010552095547804320.0101055
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000000000114325806674297280.0101143
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000000000109825860037189580.0101098
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000129969608226976360.0111299
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000039957084610227920.0103995
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000154390478552036220.0111543
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000014737941006672740.0101473
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000041827757142857140.0154182
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000166892750999999980.0101668
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000222523667999999970.0102225
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000055630916999999990.0115563
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000000427759699937734550.0154277
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000000316060352817179860.0133160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000000475891207527690130.0134758
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000000151809480157857830.0131518
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000000000233415193544639940.0132334
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000017404642993594560.0121740
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000000139837145269417440.0111398
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000000000223127985754110520.0112231
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000060307151456159780.0126030
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000014306740845823140.0111430
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000000333785501999999980.0113337
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000312342249571297840.0123123
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000049867336745950340.0124986
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000000148573550178527120.0121485
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000016496526141348030.0121649
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000036080512987286850.0143608
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000069322214915377150.0146932
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000031408482077556110.0133140
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000000380004962756367260.073800
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000000330775317087093550.0133307
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000065833660113416220.0156583