Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000556631220.0105566
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000556631219999999960.0115566
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000023387866386554620.0102338
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000001113262440.091113
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000006957890250.0106957
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000000210828155373065960.092108
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000003473654144775280.093473
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000000063542700811945490.0106354
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000071902394851245460.0107190
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000109001683513141620.091090
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000070404987686219680.0107040
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000000092646602071144160.0119264
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000215869149200558080.092158
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000111326243999999990.0101113
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000000127134629765045970.091271
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000071746850706132080.0107174
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000076460332417582420.0107646
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000000281134388013259270.0102811
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000037851978279098910.0103785
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000000077761223594966870.0107776
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000096031244943010870.0109603
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000000000153051379113909060.091530
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000000113566708293061460.091135
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000087985035047011840.0108798
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000095326658685430620.0109532
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000000091574532287579840.0109157
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000010837070687136060.0101083
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000033316846628998270.093331
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000128733213273001540.0101287
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000012288727391809060.091228
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000348766428571428550.0143487
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000001391578050.091391
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000185543740.091855
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000463859350.0104638
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000035667277670312820.0143566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000263536101370660.0122635
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000396805585991885540.0123968
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000126581136151075550.0121265
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000019462526558341810.0121946
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000145122655195326510.0111451
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000116598414709805260.0101165
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000018604762966375510.0101860
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000502850529586018240.0115028
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000119291859045968490.0101192
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000278315610.0102783
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000026043588830951680.0112604
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000041580170985151370.0114158
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000000123882966755705240.0111238
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000137550633817229830.0111375
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000300845001385640240.0133008
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000057801954893548040.0135780
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000261888871631970930.0122618
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000316854124516665330.063168
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000027580567039738550.0122758
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000054893142941235670.0145489