Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000046757022480.0104675
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000046757022479999990.0114675
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000196458077647058820.0101964
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000093514044960.0109351
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000005844627810.0105844
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000017709565051337540.091770
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000029178694816112350.092917
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000000053375868682034210.0105337
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000060398011675046190.0106039
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000091561414151038950.0109156
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000059140189656424520.0105914
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000000077823145739761090.0117782
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000181330085328468770.091813
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000093514044959999990.0119351
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000000010679308900263860.091067
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000060267354593150940.0106026
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000064226679230769220.0106422
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000023615288593113780.0102361
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000317956617544430850.0103179
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000000065319427819772160.0106531
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000080666245752129120.0108066
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000012856315845568360.091285
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000000095396034966171630.0109539
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000073907429439489940.0107390
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000080074393295761720.0108007
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000000076922607121567050.0107692
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000009103139377194290.0119103
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000279861511683585470.092798
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000108135899149321280.0101081
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000010322531009119610.091032
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000029296380.0142929
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000011689255620.091168
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000015585674160.091558
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000000003896418540.0103896
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000029960513243062770.0142996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000022137032515135440.0122213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000333316692233183850.0123333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000106328154366903450.0121063
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000016348522309007120.0121634
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000121903030364074260.0111219
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000009794266835623640.0119794
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000000156280008917554280.0101562
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000042239444485225540.0114223
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000100205161598613540.0101002
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000023378511240.0102337
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000000218766146179994150.0112187
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000349273436275271530.0113492
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000010406169207479240.0111040
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000115542532406473050.0111155
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000025270980116393780.0132527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000485536421105803570.0134855
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000219986652170855590.0122199
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000266157464593998860.062661
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000231676763133803850.0122316
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000461102400706379640.0144611