Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000003309720960.0103309
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000330972095999999960.0113309
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000139063905882352920.0101390
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000000006619441920.0106619
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000413715119999999960.0104137
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000000125358107796464060.091253
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000000206542959102323040.092065
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000000037782395448876370.0103778
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000042753057098263940.0104275
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000064812238989888350.0106481
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000000418627010237807250.0104186
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000000055087531875708520.0115508
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000128355475233037470.091283
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000066194419199999990.0116619
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000000075594061877307650.0107559
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000042660570780790220.0104266
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000454631999999999960.0104546
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000000167162089216673280.0101671
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000225067300191675170.0102250
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000000046236707960345520.0104623
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000057100035496172320.0105710
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000009100412251583930.0109100
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000000067526595938285910.0106752
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000523157710524087430.0105231
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000056681089554756870.0105668
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000000054450080775993790.0105445
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000000064437061216609120.0116443
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000198101474813254130.091981
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000076544577254901960.0117654
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000007306859040424750.0107306
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000207375999999999960.0142073
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000082743023999999990.0108274
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000110324031999999990.091103
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000275810079999999970.0102758
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000212077102846610550.0142120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000015669817413819480.0121566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000023594001159374890.0122359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000000007526495539718890.0137526
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000000115723893612543970.0121157
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000086289715059608950.0128628
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000069329244067160790.0116932
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000000110623644045055170.0101106
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000029899417742288060.0112989
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000709307620657367150.0117093
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000001654860480.0101654
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000000154854792060392650.0111548
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000247235078603638760.0112472
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000000073660627885432090.0127366
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000081787402403726190.0128178
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000178881990628783350.0131788
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000343689564592066060.0133436
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000155718733784117170.0121557
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000188400991445513430.061884
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000163993641643219070.0121639
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000326393811962045050.0143263