Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000000330882719999999970.0113308
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000000330882719999999960.0123308
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000000139026352941176460.0111390
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000000000661765439999999950.0116617
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000000413603399999999960.0114136
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000001253242559812270.0101253
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000206487184057430060.0102064
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000000037772192657110990.0113777
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000004274151202459340.0114274
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000000000064794737035065070.0116479
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000000041851396382658650.0114185
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000055072655989467880.0125507
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000000000128320814006024460.0101283
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000066176543999999990.0126617
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000075573648389415470.0117557
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000042649050682207330.0114264
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000045450923076923080.0114545
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000000000167116948617008250.0111671
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000000225006522817192420.0112250
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000046224222158489090.0114622
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000057084616151659040.0115708
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000000090979547681427960.0119097
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000067508360996091330.0116750
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000052301643654932980.0115230
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000000000056665783342779270.0115666
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000000000054435377027616660.0115443
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000064419660575126360.0126441
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000019804797931430760.0101980
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000076523907088989450.0127652
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000073048858896924370.0117304
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000000207319999999999980.0152073
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000082720679999999990.0118272
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000110294240.0101102
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000027573560.0112757
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000000212019833356604920.0152120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000015665585922349040.0131566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000023587629814258170.0132358
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000000075244630781504150.0147524
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000000000115692643429097940.0131156
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000008626641330799190.0138626
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000000069310522336257690.0126931
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000000000110593771137551310.0111105
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000000298913436768534440.0122989
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000070911607859484890.0127091
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000000165441359999999990.0111654
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000154812974934228660.0121548
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000000000247168315022502050.0122471
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000000073640736503779520.0137364
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000000081765316460634370.0138176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000000178833685176487940.0141788
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000000343596754355504640.0143435
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000000155676683358359570.0131556
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000000188350115473747430.071883
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000000163949356653962740.0131639
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000000326305672285950050.0153263