Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000222652487999999980.0102226
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000002226524880.0112226
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000093551465546218480.0119355
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000445304975999999970.0104453
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000278315610.0102783
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.000000000084099524630873240.0108409
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.000000000138943764499148040.091389
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.0000000000255092209954650570.0102550
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000287609579404981840.0102876
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.0000000000435968992222283950.0104359
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000000281619950744878670.0102816
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000370586408284576660.0113705
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000000000086348503067670740.0108634
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000004453049760.0114453
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.000000000050848838531053070.0105084
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.0000000000286966132175598540.0102869
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000030584132967032960.0103058
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.0000000000112454906380780780.0101124
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000151407913116395650.0101514
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.000000000031102811755355890.0103110
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000384124979772043440.0103841
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.000000000061216967289693850.0106121
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.0000000000454226577862434240.0104542
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000035194014018804730.0103519
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.000000000038128142275399640.0103812
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.000000000036630556484778280.0103663
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000000043348282748544240.0114334
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000013326738651599310.091332
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000051493285309200610.0115149
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000049154909567236240.0104915
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000139506571428571420.0141395
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000556631220.0105566
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000074217495999999990.0107421
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000185543739999999980.0101855
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000142669110681251280.0141426
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000105418430972147660.0121054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000158730776653482590.0121587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000000000050632473428692820.0135063
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000000000077850628472612880.0137785
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000000058051497624063890.0125805
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000004663936588392210.0114663
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000000000007442155229308120.0117442
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000020114176315261070.0112011
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000477167436183873950.0114771
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000111326243999999990.0101113
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000000104161777035168190.0111041
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.00000000000166320683940605490.0111663
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000000049548393425338390.0124954
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000055020253526891940.0125502
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000120343460657057110.0131203
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000231216625768019020.0132312
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.000000000000104756804742525950.0121047
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000126741649806666120.061267
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000011032226815895420.0121103
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000021958952639968320.0142195