Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000002225236680.0112225
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000002225236680.0122225
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000000093497339495798310.0129349
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000004450473360.0114450
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000002781545850.0112781
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000000000084282470629815820.0118428
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000138865775739060850.0101388
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000000254023747703204450.0112540
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000000287443177195189570.0112874
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000000435754473734322660.0114357
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000000281457013953195730.0112814
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000000370371998189526570.0123703
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000008629770153414580.0118629
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000004450473360.0124450
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000000000508244294043370550.0115082
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000000000286821360587300540.0112868
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000030566437912087910.0113056
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000000000112388692861398770.0111123
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000000151320313074092710.0111513
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000031086493320515110.0113108
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000038390273666872710.0113839
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000000061185131284741150.0116118
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000045400400811255350.0114540
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000000351736518260144050.0113517
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000000000038108602224765760.0113810
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000000000036608620012396530.0113660
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000043323202742325460.0124332
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000000133190282034093080.0101331
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000051463492850678750.0125146
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000049126470022242470.0114912
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000000139425857142857140.0151394
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000000556309170.0115563
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000000741745560.0117417
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000000000185436390.0111854
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000000142586566645911530.0151425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000000105353450939059960.0131053
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000000158630402509230070.0131586
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000000050603160052619280.0145060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000000000077805064514880.0147780
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000000000058015476645315210.0135801
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000000046612381756472480.0124661
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000000000074375995251370180.0127437
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000000201023838187199260.0122010
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000004768913615274380.0124768
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000001112618340.0111112
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000104114083190432630.0121041
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000016622445581983450.0121662
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000495245167261757150.0134952
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000000054988420471160110.0135498
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000012026837662428950.0141202
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000000231074049717923860.0142310
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000010469494025852040.0131046
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000012666832091878910.071266
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000000110258439029031190.0131102
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000000219445533711387410.0152194