Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000000220648063999999970.0122206
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000002206480640.0132206
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000092709270588235280.0139270
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000000441296127999999940.0124412
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000000275810079999999950.0122758
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000000083572071864309370.0128357
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000000137695306068215370.0111376
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000000025188263632584240.0122518
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000000285020380655092950.0122850
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000000432081593265922360.0124320
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000000027908467349187150.0122790
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000000036725021250472350.0133672
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000000085570316822024980.0128557
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000004412961280.0134412
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000000000050396041251538430.0125039
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000000000028440380520526810.0122844
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000003030880.0123030
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000000111441392811115510.0121114
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000000015004486679445010.0121500
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000000030824471973563680.0123082
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000000380666903307815460.0123806
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000000060669415010559540.0126066
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000000045017730625523940.0124501
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000000034877180701605830.0123487
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000000377873930365045770.0123778
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000000000363000538506625260.0123630
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000000042958040811072740.0134295
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000000132067649875502750.0111320
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000000051029718169934650.0135102
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000000048712393602831660.0124871
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000138250666666666650.0161382
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000000055162015999999990.0125516
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000000073549354666666660.0127354
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000000183873386666666640.0121838
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000000014138473523107370.0161413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000104465449425463190.0141044
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000000157293341062499250.0141572
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000000000050176636931459260.0155017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000000077149262408362640.0157714
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000000575264767064059660.0145752
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000000046219496044773860.0134621
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000000073749096030036780.0137374
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000000199329451615253730.0131993
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000000472871747104911440.0134728
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000000110324031999999980.0121103
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000000103236528040261760.0131032
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000000164823385735759160.0131648
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000049107085256954720.0144910
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000000054524934935817450.0145452
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000000011925466041918890.0151192
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000000229126376394710670.0152291
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000000103812489189411450.0141038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000000125600660963675610.081256
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000000010932909442881270.0141093
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000000217595874641363360.0162175