Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000110294239999999990.091102
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000110294239999999980.0101102
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000046342117647058820.0104634
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000220588479999999990.092205
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000137867799999999980.091378
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000000417747519937423260.094177
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000068829061352476690.096882
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000000125907308857036620.091259
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000142471706748644660.091424
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000215982456783550230.092159
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000139504654608862160.091395
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000018357551996489290.0101835
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000427736046686748160.094277
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000220588479999999970.0102205
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000000251912161298051540.092519
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000142163502274024460.091421
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000151503076923076910.091515
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000055705649539002750.0105570
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000075002174272397480.0107500
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000000154080740528296950.091540
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000190282053838863480.091902
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000000000303265158938093160.093032
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000022502786998697110.092250
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000174338812183109920.091743
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000018888594447593090.091888
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000018145125675872220.091814
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000000214732201917087830.0102147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000066015993104769190.096601
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000025507969029663150.0102550
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000024349619632308130.092434
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000069106666666666660.0146910
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000275735599999999960.092757
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000036764746666666660.093676
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000091911866666666650.0109191
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000070673277785534970.0147067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000052218619741163460.0125221
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000078625432714193890.0127862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000250815435938347150.0122508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000038564214476365980.0123856
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000287554711026639640.0112875
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000023103507445419230.0102310
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000036864590379183770.0103686
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000099637812256178150.0119963
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000236372026198282940.0102363
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000551471199999999970.0105514
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000051604324978076220.0115160
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000082389438340834020.0118238
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000000245469121679265040.0112454
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000027255105486878120.0112725
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000059611228392162650.0135961
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000114532251451834890.0121145
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000051892227786119850.0125189
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000062783371824582470.066278
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000054649785551320910.0125464
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000108768557428650020.0131087