Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000111326243999999990.0101113
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000001113262440.0111113
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000046775732773109240.0114677
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000222652487999999980.0102226
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000001391578050.0101391
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.000000000042049762315436620.0104204
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.000000000069471882249574020.0106947
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.0000000000127546104977325290.0101275
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000143804789702490920.0101438
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.0000000000217984496111141970.0102179
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000000140809975372439340.0101408
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000185293204142288330.0111852
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000000000043174251533835370.0104317
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000002226524880.0112226
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.0000000000254244192655265340.0102542
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.0000000000143483066087799270.0101434
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000015292066483516480.0101529
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.0000000000056227453190390390.0115622
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000075703956558197830.0117570
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.0000000000155514058776779440.0101555
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000192062489886021720.0101920
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.0000000000306084836448469230.0103060
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.0000000000227113288931217120.0102271
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000175970070094023650.0101759
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.000000000019064071137699820.0101906
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.000000000018315278242389140.0101831
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000000021674141374272120.0112167
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000066633693257996550.0106663
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000257466426546003060.0112574
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000024577454783618120.0102457
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000069753285714285710.0156975
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000278315610.0102783
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000371087479999999960.0103710
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000092771869999999990.0119277
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000071334555340625640.0157133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000052709215486073830.0135270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000079365388326741290.0137936
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000000000025316236714346410.0132531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000000000038925314236306440.0133892
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.000000000000290257488120319450.0122902
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000023319682941961050.0112331
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000000000003721077614654060.0113721
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000100570881576305350.0111005
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000238583718091936970.0112385
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000000556631219999999960.0115566
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000000052080888517584090.0125208
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.00000000000083160341970302740.0128316
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000000247741967126691960.0122477
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000027510126763445970.0122751
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000060171730328528560.0146017
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000115608312884009510.0131156
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.0000000000000523784023712629750.0135237
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000063370824903333060.076337
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000005516113407947710.0135516
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000010979476319984160.0141097