Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000000110324031999999980.0121103
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000001103240320.0131103
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000046354635294117640.0134635
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000000220648063999999970.0122206
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000000137905039999999970.0121379
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000000000417860359321546840.0124178
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000000068847653034107690.0126884
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000000012594131816292120.0121259
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000000142510190327546480.0121425
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000000216040796632961180.0122160
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000000139542336745935750.0121395
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000000000183625106252361740.0131836
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000000042785158411012490.0124278
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000002206480640.0132206
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000000000251980206257692130.0122519
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000000142201902602634060.0121422
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000001515440.0121515
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000000000557206964055577540.0135572
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000000075022433397225050.0137502
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000000015412235986781840.0121541
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000000190333451653907730.0121903
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000000030334707505279770.0123033
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000000022508865312761970.0122250
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000000174385903508029140.0121743
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000000188936965182522890.0121889
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000000000181500269253312630.0121815
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000000021479020405536370.0132147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000000066033824937751380.0126603
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000000255148590849673240.0132551
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000000024356196801415830.0122435
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000069125333333333330.0176912
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000000275810079999999950.0122758
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000000036774677333333330.0123677
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000000091936693333333320.0139193
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000000070692367615536860.0177069
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000052232724712731590.0155223
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000000078646670531249620.0157864
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000000000025088318465729630.0152508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000000038574631204181320.0153857
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000000287632383532029830.0142876
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000000023109748022386930.0132310
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000000036874548015018390.0133687
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000000099664725807626860.0149966
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000000236435873552455720.0132364
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000000055162015999999990.0135516
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000000051618264020130880.0145161
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000000082411692867879580.0148241
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000024553542628477360.0142455
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000000272624674679087270.0142726
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000000059627330209594450.0165962
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000000114563188197355330.0151145
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000000051906244594705720.0155190
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000000062800330481837810.096280
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000000054664547214406350.0155466
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000000108797937320681680.0161087