Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 DOGE sang USD

1 DOGE = $0.000000000000021470.0132147 US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 46,58 NT DOGE

USD Mua DOGE

DOGE
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = $0.000000000000021470.0132147 USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOGE là $0.000000000000021470.0132147 USD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/DOGE theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 46,58 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,94 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 201.071,30 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 558,92 NT DOGE.

Sức mua của 1DOGE

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000000000000107350.0141073
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000000000002683750.0152683
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000000000000178916666666666670.0141789
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000000000000357833333333333340.0143578
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000000000002683750.0142683
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000000000000079501897121666610.0147950
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000000000010076251789021610.0131007
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000000000000039259752475962520.0143925
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.0000000000000201987489403497080.0132019
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.00000000000000589142073369034540.0145891
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000000000000049758341821290460.0144975
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.0000000000000016509041528211670.0141650
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000000000000092968146351901550.0149296
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000000000000143133333333333330.0141431
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000000000000103291458740543260.0131032
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000000000000577202507163791050.0145772
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000000000000204476190476190460.0142044
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0.00000000000000173392970139480110.0141733
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000000000000040751517247104020.0144075
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000000000000048562287563598730.0144856
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000000000000074401906962917560.0147440
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.0000000000000095107153909976540.0149510
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000000000000468745851049309660.0144687
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.00000000000000437070237861008640.0144370
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000000000000127733404819110240.0131277
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.0000000000000069968482143857880.0146996
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.00000000000000124699453366919220.0141246
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000000000000089458333333333330.0148945
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000000000033030769230769230.0153303
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.0000000000000213053604473344580.0132130
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000000000000060419304910651470.0186041
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000000000000061342857142857140.0146134
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.0000000000000115754156383684560.0131157
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000000000000071566666666666660.0157156
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000000000000082592728737017870.0188259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000000000000130299056558490370.0161302
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.000000000000000016023768825532960.0161602
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000000000000080792679098599550.0178079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000000000000000097519496505798060.0179751
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0.000000000000000098383164984484980.0169838
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0.00000000000000029223573025975960.0152922
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0.00000000000000034764411976915190.0153476
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0.0000000000000004739145581692570.0154739
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.00000000000000094224474218875320.0159422
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000000000000143133333333333330.0141431
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.00000000000000039937969867049350.0153993
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0.00000000000000049878058850610760.0154987
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0.00000000000000023023520222216050.0152302
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0.000000000000000185826449802331260.0151858
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000000000000646876434497770350.0176468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000000000000081604642333678430.0178160
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000000000000000497336008459247260.0174973
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.00000000000000345471121748185570.0143454
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000000000000000148077172008422650.0161480
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000000000000084366901817682820.0188436

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOGE