Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000000107350.0141073
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000000002683750.0152683
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000000178916666666666670.0141789
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000000000357833333333333340.0143578
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000000002683750.0142683
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000000079501897121666610.0147950
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000000010076251789021610.0131007
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000000039259752475962520.0143925
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000000000201987489403497080.0132019
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000000589142073369034540.0145891
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000000049758341821290460.0144975
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000000016509041528211670.0141650
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000000092968146351901550.0149296
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000000143133333333333330.0141431
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000000103291458740543260.0131032
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000000577202507163791050.0145772
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000000204476190476190460.0142044
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.00000000000000173392970139480110.0141733
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000000040751517247104020.0144075
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000000048562287563598730.0144856
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000000074401906962917560.0147440
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000000095107153909976540.0149510
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000000000468745851049309660.0144687
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000000000437070237861008640.0144370
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000000127733404819110240.0131277
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000000069968482143857880.0146996
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000000000000124699453366919220.0141246
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000000089458333333333330.0148945
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000000033030769230769230.0153303
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000000213053604473344580.0132130
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000000060419304910651470.0186041
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000000061342857142857140.0146134
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000000115754156383684560.0131157
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000000071566666666666660.0157156
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000000082592728737017870.0188259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.0000000000000000130299056558490370.0161302
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.000000000000000016023768825532960.0161602
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.0000000000000000080792679098599550.0178079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.0000000000000000097519496505798060.0179751
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.000000000000000098383164984484980.0169838
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.00000000000000029223573025975960.0152922
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.00000000000000034764411976915190.0153476
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.0000000000000004739145581692570.0154739
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.00000000000000094224474218875320.0159422
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000000143133333333333330.0141431
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000000000000039937969867049350.0153993
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.00000000000000049878058850610760.0154987
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.00000000000000023023520222216050.0152302
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.000000000000000185826449802331260.0151858
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000000000646876434497770350.0176468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000000081604642333678430.0178160
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000000000000000497336008459247260.0174973
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000000000345471121748185570.0143454
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000000148077172008422650.0161480
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000000084366901817682820.0188436