Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000000000115928457777777760.0121159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000000260839029999999960.0132608
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.000000000000130419514999999980.0121304
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000000028982114444444440.0122898
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000000237126390909090860.0122371
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.00000000000074590162579870250.0127459
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.0000000000020999154627643580.0112099
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.00000000000029350637758625150.0122935
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.00000000000102803778188538540.0111028
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.00000000000108296846355077170.0111082
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.00000000000048850842796661920.0124885
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.000000000000113185374970179120.0121131
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000000000161142314905292850.0111611
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.000000000000091994218586600810.0139199
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.00000000000048846154251926150.0124884
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.00000000000036669475925905620.0123666
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000000000047425278181818170.0124742
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.000000000000231124165622984060.0122311
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000057884486232887850.0125788
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.00000000000099128027424590.0129912
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.00000000000197093335948602960.0111970
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.00000000000114566095101917610.0111145
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.00000000000049132913875106570.0124913
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.00000000000079546407495825120.0127954
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.00000000000053670360409667180.0125367
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.00000000000245438277408562640.0112454
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.0000000000000531976077299726960.0135319
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000000130419514999999990.0111304
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000000260839029999999960.0132608
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.00000000000083089210716436080.0128308
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000248654938036224950.0162486
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000000074525437142857130.0127452
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000000000121320479069767430.0111213
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000000000133763605261968720.0121337
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000000259763468590886360.0162597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.00000000000000182446011922390530.0141824
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.0000000000000025466394261137320.0142546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.00000000000000108162026238225120.0141081
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.00000000000000155210087737028380.0141552
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.000000000000014221334371860280.0131422
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.00000000000006973039262678420.0136973
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.000000000000103738701848601140.0121037
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.0000000000000197449833463884970.0131974
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.000000000000053422408642974840.0135342
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000000149050874285714280.0121490
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.0000000000000211118848850390380.0132111
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.0000000000000254743055666898860.0132547
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.0000000000000110453680207435850.0131104
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.0000000000000118421103556447950.0131184
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.00000000000000062657332954765110.0156265
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.00000000000000097611954364173420.0159761
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000000000000099744636081472520.0159974
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000000000001244813917955050.0111244
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.00000000000000155176924445693010.0141551
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000067985493747857290.0166798