Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000006956623520.0136956
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000000156524029199999980.0131565
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000000000007826201460.0137826
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000001739155880.0121739
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000000000001422945720.0121422
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.00000000000044759991576737420.0124475
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.00000000000126011521056208460.0111260
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.000000000000176127019087966460.0121761
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.00000000000061690390349378050.0126169
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.00000000000064986665305226810.0126498
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.00000000000029314365815381690.0122931
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.000000000000067920168760193850.0136792
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000000000096698122223471130.0129669
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.0000000000000552038004292543560.0135520
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.000000000000293115523180568240.0122931
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.000000000000220045831353350340.0122200
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000000002845891440.0122845
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.000000000000138692762539400630.0121386
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000000000347352657052264670.0123473
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.00000000000059484649437413280.0125948
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.00000000000118271575657770770.0111182
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.00000000000068748709942152940.0126874
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.00000000000029483630751380520.0122948
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.00000000000047734130163080390.0124773
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.00000000000032206457215920760.0123220
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.00000000000147282360695389660.0111472
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.000000000000031922768251731320.0133192
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000000000007826201460.0127826
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000000156524029199999980.0131565
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.00000000000049860092043680720.0124986
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000149212611248808380.0161492
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000000004472115120.0124472
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000000000072801874046511630.0127280
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000000000080268733003345660.0138026
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000000155878607364906930.0161558
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.00000000000000109482023827353640.0141094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.00000000000000152818488818524250.0141528
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.00000000000000064905762581785080.0156490
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.00000000000000093138317164747920.0159313
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.0000000000000085339243765935720.0148533
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.000000000000041843745591456290.0134184
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.00000000000006225141842200740.0136225
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.0000000000000118485502336963420.0131184
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.000000000000032057666563042070.0133205
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000000000008944230240.0138944
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.0000000000000126687991678733410.0131266
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.0000000000000152865962903262250.0131528
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.0000000000000066280936047171140.0146628
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.0000000000000071062019633203220.0147106
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.00000000000000037599350883208610.0153759
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.00000000000000058574885802814660.0155857
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000000000000059854663355249320.0155985
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000000000074698671453640460.0127469
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.00000000000000093118416569421570.0159311
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000040796668384198610.0164079