Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000046377299288888890.0124637
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000010434892340.0121043
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.0000000000005217446170.0125217
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000000115943248222222220.0111159
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000000000094862657636363630.0129486
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.0000000000029839871592224630.0112983
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.0000000000084007335010590080.0118400
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.00000000000117417529547473140.0111174
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.0000000000041126757661330060.0114112
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.0000000000043324265255730780.0114332
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000000000019542830124058950.0111954
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.00000000000045279926178085770.0124527
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.0000000000064465149538974610.0116446
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.00000000000036802382176225950.0123680
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.00000000000195409544668941130.0111954
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.00000000000146696617239776970.0111466
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000000000189725315272727270.0111897
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.00000000000092461461210316870.0129246
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000231567485125365230.0112315
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000000000039656269771136790.0113965
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.0000000000078847392645001160.0117884
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.00000000000458322846930810760.0114583
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.0000000000019655672950372090.0111965
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.00000000000318226224906872340.0113182
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.00000000000214708831237363330.0112147
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.0000000000098187836416712870.0119818
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.000000000000212817579258678030.0122128
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000000005217446170.0115217
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000010434892340.0121043
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.00000000000332399245788325830.0113323
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000000000099474664823641570.0169947
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000000298139781142857140.0112981
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000000000048534382976744190.0114853
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000000000053512268463768680.0125351
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000000103918643947221810.0151039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.0000000000000072987715537529110.0147298
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.000000000000010187857331127240.0131018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.00000000000000432703303287140150.0144327
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.0000000000000062091955932279220.0146209
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.000000000000056892595061982690.0135689
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.000000000000278957156023169930.0122789
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.000000000000415007748373206270.0124150
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.00000000000007899000984425410.0137899
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.000000000000213716897633351880.0122137
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000000000059627956228571430.0125962
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.000000000000084458313569811870.0138445
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.000000000000101910222570859760.0121019
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.000000000000044187108866390980.0134418
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.0000000000000473744848075660140.0134737
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.0000000000000025066130774006790.0142506
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.00000000000000390497631772033050.0143904
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.000000000000003990294470128360.0143990
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000000000497989093779199460.0114979
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.0000000000000062078688923322590.0146207
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000271976670033098230.0152719