Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.000000000000089924314666666660.0138992
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.000000000000015868996705882350.0131586
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.000000000000122624065454545450.0121226
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.000000000000128463306666666640.0121284
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.00000000000010375882461538460.0121037
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.00000000000057731418336298190.0125773
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.00000000000090677469578202290.0129067
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.000000000000204982993397816730.0122049
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.00000000000034858479784269450.0123485
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.000000000000428761790657701860.0124287
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.00000000000029111015382296350.0122911
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.000000000000051113834717034120.0135111
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.00000000000076846865606965970.0127684
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.000000000000044962157333333330.0134496
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.0000000000002277704006890620.0122277
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.0000000000002348494494045380.0122348
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000000000074936928888888880.0137493
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.000000000000107981165043074090.0121079
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.000000000000234115371964179670.0122341
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.000000000000222584937293729350.0122225
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.00000000000041269613011670880.0124126
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.0000000000005782914126473740.0125782
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.00000000000038251387581804090.0123825
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.00000000000047624229657924010.0124762
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.00000000000034409814285714280.0123440
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.00000000000045836445081775820.0124583
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.0000000000000421502662389506050.0134215
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.00000000000067443235999999990.0126744
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.0000000000000105380056249999990.0131053
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.00000000000042619841857893280.0124261
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000000000066808554730064380.0176680
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.00000000000029323146086956520.0122932
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.00000000000134886471999999980.0111348
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.000000000000062737893953488360.0136273
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000000000000072489164070245010.0177248
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.0000000000000003531059476439790.0153531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000000000000048790886631500210.0154879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000000000000179113803472932280.0151791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000000000000273270810372771440.0152732
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.0000000000000064842913038539020.0146484
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.000000000000038831150177488880.0133883
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.000000000000083650525271317820.0138365
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000000000000096566950341698210.0149656
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.000000000000089812049604660830.0138981
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.000000000000089924314666666660.0138992
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000000000000134536676640734060.0131345
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000000000000203046716718411850.0132030
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.0000000000000095966659920918260.0149596
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.000000000000008268902498084290.0148268
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.0000000000000000455964856897602560.0164559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000000000000062895659552843750.0166289
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.00000000000000025334388146693770.0152533
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.00000000000055463187499999990.0125546
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.00000000000000071513205783736790.0157151
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000000000000365570762245773850.0163655