Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.000000000000018140718666666670.0131814
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.00000000000000320130329411764720.0143201
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.0000000000000247373436363636370.0132473
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.0000000000000259153123809523820.0132591
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.0000000000000209315984615384630.0132093
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.00000000000011646343062480280.0121164
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.000000000000182926550079469050.0121829
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.0000000000000413518727216875930.0134135
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.000000000000070321122519327170.0137032
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.000000000000086495482875453960.0138649
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.000000000000058726579358296660.0135872
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.0000000000000103113568228274490.0131031
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.000000000000155025631783643120.0121550
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.0000000000000090703593333333340.0149070
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.0000000000000459488490383329240.0134594
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.000000000000047376928102945250.0134737
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.0000000000000151172655555555570.0131511
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.0000000000000217833846563794970.0132178
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.000000000000047228840320742520.0134722
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.0000000000000449027689768976940.0134490
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.000000000000083254505958936440.0138325
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.000000000000116660570203644170.0121166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.000000000000077165743581513690.0137716
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.000000000000096073876697707970.0139607
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.000000000000069416015306122460.0136941
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.000000000000092467321879611360.0139246
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.0000000000000085031075788597390.0148503
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.000000000000136055390.0121360
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.000000000000002125865468750.0142125
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.000000000000085978365654251760.0138597
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000000000000134775027241208540.0171347
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.000000000000059154517391304360.0135915
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.000000000000272110780.0122721
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.000000000000012656315348837210.0131265
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000000000000146234701554818260.0171462
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.00000000000000007123318848167540.0167123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.000000000000000098427411002261940.0169842
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000000000000036133198569969510.0163613
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000000000000055127791734197740.0165512
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000000000000130809675594369660.0141308
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.0000000000000078335317147991230.0147833
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.0000000000000168750871317829480.0131687
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000000000000019480758737392710.0141948
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.0000000000000181180710778193920.0131811
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.000000000000018140718666666670.0131814
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000000000000027140512667065630.0142714
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000000000000040961261454511240.0144096
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000000000000193596602371480330.0141935
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.00000000000000166811206130268210.0141668
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.0000000000000000091983244148453260.0179198
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000000000000012688141906134790.0161268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.000000000000000051107868841136260.0165110
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.000000000000111887656250000010.0121118
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.000000000000000144265869790953760.0151442
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000000000000073747755267772220.0177374