Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000000000019349536920.0111934
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000000003224922820.0123224
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000000001612461410.0111612
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000000000691054890000000040.0116910
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000066678900912437320.0116667
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000167568025603322740.0101675
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000000050232442679127730.0105023
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000000035200860199252310.0113520
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000074954364094896670.0117495
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000000119405846650413760.0101194
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000000050412209393117360.0115041
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000173580723384430260.0111735
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000218815193862131230.0102188
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000031008873269230770.0113100
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000000075910160832025140.0117591
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000000005819002138664610.0115819
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000000172763722500000010.0111727
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000000159147575525330810.0111591
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000058564147652987940.0115856
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000073441307849157980.0117344
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.0000000000097417668887667650.0119741
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000105107118811939340.0101051
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000058835487816340750.0115883
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000077845489137375520.0117784
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000073949243059049220.0117394
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000009434551950501410.0119434
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000097322231326679530.0129732
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000120934605750.0101209
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000000003455274450.0123455
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000000000207712901909930970.0102077
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000193496143184572750.0151934
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000004837384230.0114837
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000004837384230.0114837
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000000000009674768460.0129674
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000059997281071776090.0155999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000000021138975038322340.0132113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000028764177169079330.0132876
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000000000001322333890893920.0131322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000191976236035254520.0131919
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000000013304542078468470.0121330
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000018918949185220250.0121891
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000040133835692395190.0124013
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000151176781582525930.0121511
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000031741366338582680.0123174
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000089581189444444450.0128958
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000027944612307947540.0122794
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.0000000000002309818637101270.0122309
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000000144187809169925160.0121441
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000000000148870270471597020.0121488
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000055320458162983410.0145532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000093417149604359780.0149341
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000000678955750544257250.0146789
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000089451035820186620.0118945
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000000029882400421874640.0132988
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000014323750607763640.0141432