Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000001612525820.0111612
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000000026875430333333330.0122687
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000134377151666666660.0111343
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000057590207857142850.0115759
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.00000000000555679703421691550.0115556
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000139645599276584140.0101396
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000000000418620410176531650.0104186
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000000000293352219188430550.0112933
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000062464465131345270.0116246
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000000009950884694492870.0119950
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000000000420118525966502860.0114201
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000000014465638090922930.0111446
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000182353278721769050.0101823
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000000258417599358974340.0112584
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000000063260994228482660.0116326
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000048493621496094710.0114849
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000000143975519642857130.0111439
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000000132628277248195770.0111326
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000048805405838485280.0114880
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000061203534560524190.0116120
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.0000000000081184633541904290.0118118
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000087592764442271660.0118759
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000049031531673547080.0114903
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000064873832238744630.0116487
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000000000616268308100536350.0116162
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000000078624406791823550.0117862
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000081105099064191760.0128110
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000100782863750.0101007
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000000000287951039285714260.0122879
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000000001731009991927450.0101731
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000161253227012908040.0151612
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000004031314550.0114031
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000004031314550.0114031
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000000806262910.0128062
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000049999731393073670.0154999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000000000176165161980684020.0131761
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000000000239711051318508370.0132397
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000000000110198892642414130.0131101
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000159986587127720430.0131599
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000000110875612752425870.0121108
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000000000157664207544433620.0121576
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000000000334461990368009370.0123344
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000000012598568363377840.0121259
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000026452195209973750.0122645
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000074653973148148140.0127465
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000000000232881071328787130.0122328
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000019249257526122790.0121924
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000000120161307310364850.0121201
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000012406351426307610.0121240
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000046102223288783750.0144610
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000077850734304722020.0147785
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000000565819059606773160.0145658
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000074545507462095780.0117454
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000000249029950655024470.0132490
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000000000119369356433464240.0141193