Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000009590427840.0119590
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000001598404640.0111598
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000799202320.0117992
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000342515280.0103425
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000000033048810950626110.0103304
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000000083053618517292110.0108305
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000000024897268535825550.092489
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000017446996847656720.0101744
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000000037150471513464690.0103715
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000000059182457994188470.0105918
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000000249863683269822760.0102498
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000000008603375930473580.0118603
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.000000000108453826864523240.091084
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000153692753846153840.0101536
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000000037624203762202050.0103762
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000000028841372453717930.0102884
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000000085628820.0118562
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000000078880096474507010.0117888
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000290268048480555680.0102902
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000000036400538489092440.0103640
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000048284211021221150.0104828
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000000052095419265269460.0105209
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000291612922142125940.0102916
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000000038583432220015310.0103858
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000366522921097603360.0103665
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000046761527192153090.0104676
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000000048236908233269880.0114823
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000599401740.0105994
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000171257640.0111712
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000102951073477379690.091029
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000000095904662018648070.0159590
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000002397606960.0102397
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000002397606960.0102397
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000004795213920.0114795
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000000029737124825986090.0142973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000000104773471093793810.0121047
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000000014256711499482790.0121425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000000065540316615518110.0136554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000095151333404154470.0139515
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000000006594279298535040.0126594
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000093770108152790660.0129377
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000000019891982776729550.0111989
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000000074929442541442270.0127492
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000157323291338582660.0111573
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000000044400128888888890.0114440
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000138505013822391140.0111385
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000114484129796977480.0111144
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000000714654198169750.0127146
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000073786240589737790.0127378
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000000027419098673077250.0132741
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000000004630138881375860.0134630
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000000000033651844791269250.0133365
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000000044335619389425420.0104433
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000000148109490225450960.0121481
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000070994410444998560.0147099