Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000000003196936960.0133196
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000000000053282282666666660.0145328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000000000000266411413333333340.0132664
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000000000114176320.0121141
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000000000110167103047729450.0121101
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000000000276856452213993760.0122768
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000000000082994209761163030.0128299
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000000058158978925467050.0135815
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000000000123839850989194660.0121238
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000000000197282739103815170.0121972
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000000083291220927118720.0138329
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000000000028679065159313450.0132867
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000000000036152719497093390.0123615
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000000005123296410256410.0135123
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000000000125419021554261320.0121254
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000000000096141747910192030.0139614
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000000000028544080.0132854
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000000000262944156438923950.0132629
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000000000000096759880578441450.0139675
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000000000012133997440064380.0121213
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000000160953798280370830.0121609
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000000000173658333157153470.0121736
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000000000000097208189703637320.0139720
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000000000128616577451691450.0121286
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.000000000000122179186652854470.0121221
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000000155877982797730160.0121558
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000000000160796116022983150.0131607
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000000000199808560.0121998
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000000570881599999999950.0145708
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000000343183951083782770.0123431
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000000000031969497477989910.0173196
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000000079923423999999990.0137992
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000000079923423999999990.0137992
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000001598468480.0131598
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000000000099127708405059530.0179912
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000000000034925885242596330.0153492
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000000000047524269700102920.0154752
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000000000218476447614095120.0152184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000000317183779105546140.0153171
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000000000021981808909632070.0142198
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000000000003125795110480220.0143125
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000000000066309257530068770.0146630
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000000000024977478403396560.0142497
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000000524431916010498650.0145244
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000000000148006340740740740.0131480
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000000000004617018189608870.0144617
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000000003816290075765740.0143816
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000000000023822758044421490.0142382
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000000245963958664001530.0142459
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000000000009140064595684150.0169140
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.000000000000000154344126943595680.0151543
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000000000000112177296133424770.0151121
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000000000147791300487535640.0121477
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000000000049371801897474350.0154937
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000000236657486497522030.0162366