Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000000731010560.0117310
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000000152293866666666650.0111522
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000000011422040.0101142
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000000152293866666666670.0101522
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000000152293866666666670.0101522
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000000048435562737207950.0104843
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000000053423450481962470.0105342
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000000031171733975221390.0103117
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000000577102554979994470.0105771
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000000056559663100431870.0105655
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000000016994351852118580.0101699
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000000125556928612772260.0101255
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000000095854354301741640.0109585
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000000011422040.0101142
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000000333900459666518140.0103339
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000000031767703743571780.0103176
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000000042964227948091030.0114296
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000000111706233997399970.0101117
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000000372240231160698260.0103722
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000000356172096081412350.0103561
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000000516693317705153760.0105166
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000000049026321519585530.0104902
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000000058291021801725050.0105829
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000000210370227066736830.0102103
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000000482267632317633960.0104822
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000000067115313295352240.0106711
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000000073342964045020670.0117334
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000000053909333333333330.0105390
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000000095832532773990570.0129583
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000000061209190455524020.0106120
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000000406207246054678760.0144062
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000000045688160.0104568
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000000052971779710144920.0105297
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000000320618666666666650.0113206
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000000004365736542674590.0144365
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000000094945373089539260.0139494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000000000109106053731343280.0121091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000000601401750451760.0136014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000000069659690915144630.0136965
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000000066192250006340240.0126619
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000000211301280382011040.0112113
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000000324975337024011020.0113249
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000000029218917276884210.0112921
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000000069855463687253530.0116985
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000000091376320.0119137
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000000000150617499017323070.0111506
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000000028642765631092830.0112864
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000001115055747705010.0111115
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000000089441736335022060.0128944
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000000000184856912927399540.0131848
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000000278948495724706820.0132789
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000000036958921677223560.0133695
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000000289914293425646130.0102899
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000011703790797094160.0121170
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000000063417400184412140.0146341